CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
4030Mã khu vực
0100Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Ningde Branch Professional Processing Center309403001003兴业银行宁德分行专业处理中心
Industrial Bank Co., Ltd. Xiapu Branch309403305013兴业银行股份有限公司霞浦支行
Industrial Bank Co., Ltd. Fu'an Branch309403402016兴业银行股份有限公司福安支行
Industrial Bank Co., Ltd. Fuding Branch309403203016兴业银行股份有限公司福鼎支行
Industrial Bank Ningde Branch309403001011兴业银行宁德分行
Industrial Bank Co., Ltd. Gutian Branch309403504012兴业银行股份有限公司古田支行
Industrial Bank Co., Ltd. Ningde Finance Plaza Branch309403007018兴业银行股份有限公司宁德财贸广场支行
Industrial Bank Ningde Jiaocheng Branch309403006015兴业银行宁德蕉城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Xiang'an Branch309393009246兴业银行股份有限公司厦门翔安支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Branch309393009684兴业银行股份有限公司厦门分行
Hiển thị 511–520 trên 1232