CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3610Mã khu vực
0904Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Hefei Changjiang Middle Road Branch | 309361009047 | 兴业银行股份有限公司合肥长江中路支行 |
| Industrial Bank Hefei Huangshan Road Branch | 309361009063 | 兴业银行合肥黄山路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hefei Shengli Road Branch | 309361009080 | 兴业银行股份有限公司合肥胜利路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hefei Zhengwu District Branch | 309361009071 | 兴业银行股份有限公司合肥政务区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hefei Qingyang Road Branch | 309361009098 | 兴业银行股份有限公司合肥青阳路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hefei Hi-Tech Zone Science and Technology Branch | 309361009102 | 兴业银行股份有限公司合肥高新区科技支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hefei Branch Professional Processing Center | 309361001010 | 兴业银行股份有限公司合肥分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhu Branch | 309362008015 | 兴业银行股份有限公司芜湖分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhu Qingshan Street Branch | 309362008023 | 兴业银行股份有限公司芜湖青山街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhu Development Zone Branch | 309362008040 | 兴业银行股份有限公司芜湖开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.