CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3310Mã khu vực
0694Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Hangzhou Binjiang Branch | 309331006945 | 兴业银行股份有限公司杭州滨江支行 |
| Industrial Bank Hangzhou Branch Hushu Sub-branch | 309331006937 | 兴业银行杭州分行湖墅支行 |
| Industrial Bank Hangzhou Branch Wulin Branch | 309331006953 | 兴业银行杭州分行武林支行 |
| Industrial Bank Hangzhou Branch Qingtai Branch | 309331006961 | 兴业银行杭州分行清泰支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hangzhou West Lake Branch | 309331006970 | 兴业银行股份有限公司杭州西湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Operation Center (not handling external business) | 309331001011 | 兴业银行股份有限公司杭州分行作业中心(不对外办理业务) |
| Industrial Bank Hangzhou Branch Yuhang Branch | 309331007954 | 兴业银行杭州分行余杭支行 |
| Industrial Bank Hangzhou Hubin Branch | 309331006996 | 兴业银行杭州湖滨支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hangzhou Lin'an Branch | 309331008537 | 兴业银行股份有限公司杭州临安支行 |
| Industrial Bank Hangzhou Branch Business Department | 309331006988 | 兴业银行杭州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.