CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
2900Mã khu vực
0051Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Dingxiang Branch309290000519兴业银行股份有限公司上海丁香支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Branch Business Department309290000107兴业银行股份有限公司上海分行营业部
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Tianshan Branch309290000480兴业银行股份有限公司上海天山支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Jing'an Branch309290000115兴业银行股份有限公司上海静安支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Branch309290000012兴业银行股份有限公司上海分行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Changning Branch309290000131兴业银行股份有限公司上海长宁支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Lujiazui Branch309290000174兴业银行股份有限公司上海陆家嘴支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Nanwaitan Branch309290000158兴业银行股份有限公司上海南外滩支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Huangpu Branch309290000140兴业银行股份有限公司上海黄浦支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai People's Square Branch309290000123兴业银行股份有限公司上海人民广场支行
Hiển thị 341–350 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.