CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
2900Mã khu vực
0049Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Jinqiao Branch309290000498兴业银行股份有限公司上海金桥支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai People's Square Branch309290000123兴业银行股份有限公司上海人民广场支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Nanxiang Branch309290000551兴业银行股份有限公司上海南翔支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Branch Business Department309290000107兴业银行股份有限公司上海分行营业部
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Tianshan Branch309290000480兴业银行股份有限公司上海天山支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Hongqiao Branch309290000211兴业银行股份有限公司上海虹桥支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Minhang Branch309290000262兴业银行股份有限公司上海闵行支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Caohejing Branch309290000326兴业银行股份有限公司上海漕河泾支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Longbai Branch309290000439兴业银行股份有限公司上海龙柏支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Stock Exchange Branch309290000471兴业银行股份有限公司上海交易所支行
Hiển thị 341–350 trên 1232