CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
2900Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Jiading Branch309290000300兴业银行股份有限公司上海嘉定支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Caohejing Branch309290000326兴业银行股份有限公司上海漕河泾支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai South Branch309290000342兴业银行股份有限公司上海市南支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Nanhui Branch309290000359兴业银行股份有限公司上海南汇支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Dabaishu Branch309290000367兴业银行股份有限公司上海大柏树支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Baoshan Branch309290000334兴业银行股份有限公司上海宝山支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Branch309290000375兴业银行股份有限公司上海市中支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai North Branch309290000414兴业银行股份有限公司上海市北支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Qibao Branch309290000383兴业银行股份有限公司上海七宝支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Qingpu Branch309290000391兴业银行股份有限公司上海青浦支行
Hiển thị 321–330 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.