CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
2650Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Daqing Donghu Branch309265000068兴业银行股份有限公司大庆东湖支行
Industrial Bank Co., Ltd. Daqing Branch Business Department309265000025兴业银行股份有限公司大庆分行营业部
Industrial Bank Co., Ltd. Daqing Xinchao Branch309265000033兴业银行股份有限公司大庆新潮支行
Industrial Bank Co., Ltd. Datong Branch309162005320兴业银行股份有限公司大同分行
Industrial Bank Co., Ltd. Changchun FAW Branch309241000029兴业银行股份有限公司长春一汽支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Luyuan Branch309241000053兴业银行股份有限公司长春绿园支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Qianjin Street Branch309241000131兴业银行股份有限公司长春前进大街支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Xi'an Road Branch309241000166兴业银行股份有限公司长春西安大路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Huxi Road Branch309241000096兴业银行股份有限公司长春湖西路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Jingyue Branch309241000158兴业银行股份有限公司长春净月支行
Hiển thị 271–280 trên 1232