CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
2650Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Daqing Xinchao Branch | 309265000033 | 兴业银行股份有限公司大庆新潮支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Daqing Branch Business Department | 309265000025 | 兴业银行股份有限公司大庆分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Daqing Donghu Branch | 309265000068 | 兴业银行股份有限公司大庆东湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Datong Branch | 309162005320 | 兴业银行股份有限公司大同分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Erdao Branch | 309241000037 | 兴业银行股份有限公司长春二道支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Chaoyang Branch | 309241000045 | 兴业银行股份有限公司长春朝阳支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Economic Development Zone Branch | 309241000070 | 兴业银行股份有限公司长春经开支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Branch | 309241000012 | 兴业银行股份有限公司长春分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun FAW Branch | 309241000029 | 兴业银行股份有限公司长春一汽支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Luyuan Branch | 309241000053 | 兴业银行股份有限公司长春绿园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.