CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
2220Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Xigang Branch | 309222000033 | 兴业银行股份有限公司大连西岗支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Development Zone Branch | 309222000041 | 兴业银行股份有限公司大连开发区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Shahekou Branch | 309222000050 | 兴业银行股份有限公司大连沙河口支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Jinxiu Branch | 309222000156 | 兴业银行股份有限公司大连锦绣支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian High-Tech Zone Branch | 309222000076 | 兴业银行股份有限公司大连高新园区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Zhongshan Branch | 309222000084 | 兴业银行股份有限公司大连中山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Xinghai Branch | 309222000105 | 兴业银行股份有限公司大连星海支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Lushunkou Branch | 309222000092 | 兴业银行股份有限公司大连旅顺口支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Ganjingzi Branch | 309222000113 | 兴业银行股份有限公司大连甘井子支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Commodity Exchange Branch | 309222000121 | 兴业银行股份有限公司大连商品交易所支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.