CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1210Mã khu vực
0212Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Wanda Branch | 309121002124 | 兴业银行股份有限公司石家庄万达支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch | 309121000217 | 兴业银行股份有限公司石家庄分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Yuejin Road Branch | 309121000178 | 兴业银行股份有限公司石家庄跃进路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Youyi North Street Branch | 309121002165 | 兴业银行股份有限公司石家庄友谊北大街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jinmalu Branch | 309121002149 | 兴业银行股份有限公司石家庄金马路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Fengshou Road Branch | 309121002157 | 兴业银行股份有限公司石家庄丰收路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Development Zone Science and Technology Branch | 309121002132 | 兴业银行股份有限公司石家庄开发区科技支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Ruyi Road Branch | 309191002200 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特如意路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Zhaowuda Road Branch | 309191002218 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特昭乌达路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Hailar Middle Road Branch | 309191002146 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特海拉尔中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.