CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1210Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Ziqiang Road Branch | 309121000209 | 兴业银行股份有限公司石家庄自强路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch | 309121000217 | 兴业银行股份有限公司石家庄分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhengding Branch | 309121000143 | 兴业银行股份有限公司石家庄正定支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Youyi North Street Branch | 309121002165 | 兴业银行股份有限公司石家庄友谊北大街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Wanda Branch | 309121002124 | 兴业银行股份有限公司石家庄万达支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Shengli North Street Branch | 309121000135 | 兴业银行股份有限公司石家庄胜利北大街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Development Zone Science and Technology Branch | 309121002132 | 兴业银行股份有限公司石家庄开发区科技支行 |
| Industrial Bank Hohhot Branch Business Department | 309191002015 | 兴业银行呼和浩特分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Ulanqab West Street Branch | 309191002099 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特乌兰察布西街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot University East Street Branch | 309191002031 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特大学东街支行 |