CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
1310Mã khu vực
0603Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Xingtai Zhongxing Branch309131006033兴业银行股份有限公司邢台中兴支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xianghe Branch309146404052兴业银行股份有限公司香河支行
Industrial Bank Co., Ltd. Yongqing Branch309146304090兴业银行股份有限公司永清支行
Industrial Bank Co., Ltd. Bazhou Jinkangdao Branch309146704109兴业银行股份有限公司霸州金康道支行
Industrial Bank Co., Ltd. Gu'an Branch309146204066兴业银行股份有限公司固安支行
Industrial Bank Co., Ltd. Bazhou Branch309146700124兴业银行股份有限公司霸州支行
Industrial Bank Co., Ltd. Langfang Jianshe Road Branch309146004072兴业银行股份有限公司廊坊建设路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch309146100110兴业银行股份有限公司三河支行
Industrial Bank Co., Ltd. Langfang Guangming Road Branch309146004089兴业银行股份有限公司廊坊光明道支行
Industrial Bank Co., Ltd. Langfang Branch309146000107兴业银行股份有限公司廊坊分行
Hiển thị 111–120 trên 1232