CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1100Mã khu vực
1808Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Jinwei Road Branch | 309110018082 | 兴业银行股份有限公司天津金纬路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Beichen Branch | 309110018103 | 兴业银行股份有限公司天津北辰支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Meijiang Branch | 309110018154 | 兴业银行股份有限公司天津梅江支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Guangkai Branch | 309110018111 | 兴业银行股份有限公司天津广开支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Xiqing Branch | 309110018195 | 兴业银行股份有限公司天津西青支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Chengxiang Branch | 309110018162 | 兴业银行股份有限公司天津城厢支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Jinnan Branch | 309110018146 | 兴业银行股份有限公司天津津南支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Dongli Branch | 309110018138 | 兴业银行股份有限公司天津东丽支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Airport Branch | 309110018226 | 兴业银行股份有限公司天津空港支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Jinghai Branch | 309110018291 | 兴业银行股份有限公司天津静海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.