CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1000Mã khu vực
0328Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Zhichun Road Branch | 309100003288 | 兴业银行股份有限公司北京知春路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Shijingshan Branch | 309100001356 | 兴业银行股份有限公司北京石景山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Branch | 309100003165 | 兴业银行股份有限公司北京中关村支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Guang'anmen Branch | 309100003132 | 兴业银行股份有限公司北京广安门支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Dongsi Branch | 309100001348 | 兴业银行股份有限公司北京东四支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Shunyi Branch | 309100001217 | 兴业银行股份有限公司北京顺义支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Nanhu Branch | 309100001696 | 兴业银行股份有限公司北京望京南湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Xizhimen Branch | 309100003270 | 兴业银行股份有限公司北京西直门支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Shangdi Branch | 309100003181 | 兴业银行股份有限公司北京上地支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Guanghua Road Branch | 309100001313 | 兴业银行股份有限公司北京光华路支行 |