CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
1000Mã khu vực
0131Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Guanghua Road Branch309100001313兴业银行股份有限公司北京光华路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Economic and Technological Development Zone Branch309100003237兴业银行股份有限公司北京经济技术开发区支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Chaoyang Branch309100001604兴业银行股份有限公司北京朝阳支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Lugu Branch309100001565兴业银行股份有限公司北京鲁谷支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Fengtai Branch309100001532兴业银行股份有限公司北京丰台支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Dongsi Branch309100001348兴业银行股份有限公司北京东四支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Lize Financial Business District Branch309100001305兴业银行股份有限公司北京丽泽金融商务区支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Dongcheng Branch309100003116兴业银行股份有限公司北京东城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Wanliu Branch309100001637兴业银行股份有限公司北京万柳支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Daxing Yinghai Branch309100001590兴业银行股份有限公司北京大兴瀛海支行
Hiển thị 51–60 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.