CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1000Mã khu vực
0322Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Chang'an Branch | 309100003229 | 兴业银行股份有限公司北京长安支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Yuetan Branch | 309100003253 | 兴业银行股份有限公司北京月坛支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Anhua Branch | 309100003245 | 兴业银行股份有限公司北京安华支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Sanyuanqiao Branch | 309100003261 | 兴业银行股份有限公司北京三元桥支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Xizhimen Branch | 309100003270 | 兴业银行股份有限公司北京西直门支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Fangshan Branch | 309100001581 | 兴业银行股份有限公司北京房山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Zhichun Road Branch | 309100003288 | 兴业银行股份有限公司北京知春路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Shijingshan Branch | 309100001356 | 兴业银行股份有限公司北京石景山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Changping Branch | 309100001364 | 兴业银行股份有限公司北京昌平支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing East Chang'an Street Branch | 309100001372 | 兴业银行股份有限公司北京东长安街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.