CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1000Mã khu vực
0165Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Daxing Lixian Branch | 309100001653 | 兴业银行股份有限公司北京大兴礼贤支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Anli Road Branch | 309100001707 | 兴业银行股份有限公司北京安立路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Sanyuanqiao Branch | 309100003261 | 兴业银行股份有限公司北京三元桥支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Daxing Yufa Branch | 309100001670 | 兴业银行股份有限公司北京大兴榆垡支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Zhongguancun West Branch | 309100001612 | 兴业银行股份有限公司北京中关村西区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Financial Street Branch | 309100001508 | 兴业银行股份有限公司北京金融街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Jinyuan Branch | 309100001241 | 兴业银行股份有限公司北京金源支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Chongwenmen Branch | 309100001276 | 兴业银行股份有限公司北京崇文门支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing West Railway Station Branch | 309100003212 | 兴业银行股份有限公司北京西客站支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Huayuan Road Branch | 309100001194 | 兴业银行股份有限公司北京花园路支行 |