CNAPS Code cho Industrial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Deyang Jingyang Branch | 309658000021 | 兴业银行股份有限公司德阳旌阳支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Mianyang Branch | 309659010133 | 兴业银行股份有限公司绵阳支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Mianyang Jiangyou Small and Micro Branch | 309659700004 | 兴业银行股份有限公司绵阳江油小微支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Leshan Branch | 309665000010 | 兴业银行股份有限公司乐山分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanchong Branch | 309673001295 | 兴业银行股份有限公司南充分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yibin Branch | 309671001280 | 兴业银行股份有限公司宜宾分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 36 hồ sơ của Industrial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.