CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
8210Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Lanzhou Yantan Branch | 310821000050 | 上海浦东发展银行股份有限公司兰州雁滩支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Lanzhou Tianshui Road Branch | 310821000156 | 上海浦东发展银行股份有限公司兰州天水路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Lanzhou Donggang Branch | 310821000033 | 上海浦东发展银行股份有限公司兰州东岗支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Bijie Branch | 310709027411 | 上海浦东发展银行股份有限公司毕节分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xining Wencheng Road Branch | 310851000062 | 上海浦东发展银行股份有限公司西宁文成路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xining Chengdong Branch | 310851000020 | 上海浦东发展银行股份有限公司西宁城东支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xining Wanda Plaza Branch | 310851000095 | 上海浦东发展银行股份有限公司西宁万达广场支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xining Ledu Road Branch | 310851000079 | 上海浦东发展银行股份有限公司西宁乐都路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xining City Branch | 310851000054 | 上海浦东发展银行股份有限公司西宁城中支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xining Branch | 310851000011 | 上海浦东发展银行股份有限公司西宁分行 |