CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
8063Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Yulin Fugu Branch | 310806300013 | 上海浦东发展银行股份有限公司榆林府谷支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Yulin Branch | 310806000019 | 上海浦东发展银行股份有限公司榆林分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Yulin Yuyang Branch | 310806000027 | 上海浦东发展银行股份有限公司榆林榆阳支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Dunhuang Branch | 310826300020 | 上海浦东发展银行股份有限公司敦煌支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jiuquan Branch | 310826000018 | 上海浦东发展银行股份有限公司酒泉分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Aksu Branch | 310891000709 | 上海浦东发展银行股份有限公司阿克苏分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Kuche Branch | 310891389133 | 上海浦东发展银行股份有限公司库车支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Changji Branch | 310885000010 | 上海浦东发展银行股份有限公司昌吉支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Kashgar Branch | 310894000011 | 上海浦东发展银行喀什分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.