CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank

3Mã danh mục
10Mã trình tự
8510Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xining Branch310851000011上海浦东发展银行股份有限公司西宁分行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xining Wanda Plaza Branch310851000095上海浦东发展银行股份有限公司西宁万达广场支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xining Chengxi Branch310851000038上海浦东发展银行股份有限公司西宁城西支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Yinchuan Swan Lake Branch310871033031上海浦东发展银行股份有限公司银川天鹅湖支行
Shanghai Pudong Development Bank Yinchuan Branch310871033015上海浦东发展银行银川分行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Yinchuan Xingqingfu Branch310871033058上海浦东发展银行股份有限公司银川兴庆府支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Yinchuan Xixia Branch310871033066上海浦东发展银行股份有限公司银川西夏支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Yinchuan Jinfeng Branch310871033040上海浦东发展银行股份有限公司银川金凤支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Urumqi Karamay East Road Branch310881000061上海浦东发展银行股份有限公司乌鲁木齐克拉玛依东路支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Urumqi Xinmin Road Branch310881000045上海浦东发展银行股份有限公司乌鲁木齐新民路支行
Hiển thị 1051–1060 trên 1079

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.