CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
2410Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Changchun FAW Branch | 310241000021 | 上海浦东发展银行长春一汽支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Changchun Hi-Tech Branch | 310241000089 | 上海浦东发展银行长春高新支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Changchun Xi'an Road Branch | 310241000064 | 上海浦东发展银行长春西安大路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Changchun Qianjin Street Branch | 310241000097 | 上海浦东发展银行长春前进大街支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Yuncheng Branch | 310181000014 | 上海浦东发展银行股份有限公司运城分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Yuncheng Salt Lake Branch | 310181000022 | 上海浦东发展银行股份有限公司运城盐湖支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jinzhong Development Zone Branch | 310175000024 | 上海浦东发展银行股份有限公司晋中开发区支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jinzhong Branch | 310175000016 | 上海浦东发展银行股份有限公司晋中分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jiexiu Branch | 310176100010 | 上海浦东发展银行股份有限公司介休支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 310168000018 | 上海浦东发展银行股份有限公司晋城分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.