CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
3023Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Yixing Branch | 310302300011 | 上海浦东发展银行宜兴支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jiangyin Development Zone Branch | 310302201064 | 上海浦东发展银行股份有限公司江阴开发区支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Jiangyin Renmin Road Branch | 310302201056 | 上海浦东发展银行江阴人民路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Nanjing Branch Chengdong Sub-branch | 310301000073 | 上海浦东发展银行南京分行城东支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Wuxi Branch | 310302000018 | 上海浦东发展银行无锡分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Wuxi Meicun Branch | 310302000042 | 上海浦东发展银行无锡梅村支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Wuxi Xishan Branch | 310302000034 | 上海浦东发展银行无锡锡山支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Yixing Yangxian Branch | 310302300020 | 上海浦东发展银行股份有限公司宜兴阳羡支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Wuxi Nanchang Branch | 310302000075 | 上海浦东发展银行股份有限公司无锡南长支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Wuxi Zhongshan Branch | 310302000026 | 上海浦东发展银行无锡中山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.