CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
1000Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Beijing Wanshou Road Branch | 310100000085 | 上海浦东发展银行北京万寿路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Beijing Zhichun Road Branch | 310100000165 | 上海浦东发展银行北京知春路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Beijing Anhuaqiao Branch | 310100000173 | 上海浦东发展银行北京安华桥支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Beijing Tianhuayuan Branch | 310100000479 | 上海浦东发展银行股份有限公司北京天华园支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Beijing Changping Branch | 310100000487 | 上海浦东发展银行股份有限公司北京昌平支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Beijing Haidianyuan Branch | 310100000157 | 上海浦东发展银行北京海淀园支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Beijing Electronics City Branch | 310100000190 | 上海浦东发展银行北京电子城支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Beijing Fuxing Road Branch | 310100000229 | 上海浦东发展银行北京复兴路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Beijing Huayuan Road Branch | 310100000237 | 上海浦东发展银行北京花园路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Beijing Yongding Road Branch | 310100000212 | 上海浦东发展银行北京永定路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.