CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
5210Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Wuhan Zhongnan Branch | 310521000187 | 上海浦东发展银行股份有限公司武汉中南支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Wuhan Yanjiang Branch | 310521000058 | 上海浦东发展银行武汉沿江支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Wuhan Biocity Branch | 310521000200 | 上海浦东发展银行股份有限公司武汉生物城支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Wuhan Shahu Branch | 310521000179 | 上海浦东发展银行股份有限公司武汉沙湖支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Wuhan Jiang'an Branch | 310521000082 | 上海浦东发展银行股份有限公司武汉江岸支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Yichang Branch Business Department | 310526000016 | 上海浦东发展银行宜昌分行营业部 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Yichang Wujiagang Branch | 310526000024 | 上海浦东发展银行股份有限公司宜昌伍家岗支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Hubei Pilot Free Trade Zone Xiangyang Sub-branch | 310528023628 | 上海浦东发展银行股份有限公司湖北自贸试验区襄阳片区支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 310528000010 | 上海浦东发展银行股份有限公司襄阳分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jingzhou Branch | 310537000011 | 上海浦东发展银行股份有限公司荆州分行 |