CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank

3Mã danh mục
10Mã trình tự
5510Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Changsha Yuhua Branch310551000137上海浦东发展银行股份有限公司长沙雨花支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Weifang Zhucheng Branch310458900026上海浦东发展银行股份有限公司潍坊诸城支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Weifang Shouguang Branch310458200038上海浦东发展银行股份有限公司潍坊寿光支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Weifang Branch310458000010上海浦东发展银行股份有限公司潍坊分行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Weifang Qingzhou Branch310458800041上海浦东发展银行股份有限公司潍坊青州支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Zhuzhou Changjiang Road Branch310552000034上海浦东发展银行股份有限公司株洲长江路支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Zhuzhou Jianshe Road Branch310552000026上海浦东发展银行股份有限公司株洲建设路支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Zhuzhou Branch310552000018上海浦东发展银行股份有限公司株洲支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xiangtan Branch310553000010上海浦东发展银行股份有限公司湘潭分行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Yueyang Branch310557000017上海浦东发展银行股份有限公司岳阳分行
Hiển thị 791–800 trên 1079

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.