CNAPS Code cho City Commercial Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Yizhuang Branch | 313100001864 | 北京银行股份有限公司亦庄支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Yonghe Cultural and Creative Branch | 313100001362 | 北京银行股份有限公司雍和文创支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Yongdingmen Branch | 313100000886 | 北京银行股份有限公司永定门支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shilong Economic Development Zone Branch | 313100001993 | 北京银行股份有限公司石龙经济开发区支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Qingta Branch | 313100001977 | 北京银行股份有限公司青塔支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nancai Branch | 313100002263 | 北京银行股份有限公司南彩支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shuangchuang Branch | 313100002206 | 北京银行股份有限公司双创支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Yuanyang Shanshui Branch | 313100001928 | 北京银行股份有限公司远洋山水支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shiyuan Branch | 313100003268 | 北京银行股份有限公司世园支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Government Affairs Center Branch | 313100002126 | 北京银行股份有限公司政务中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 349 hồ sơ của City Commercial Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.