CNAPS Code cho City Commercial Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Tianning Branch | 313100000739 | 北京银行天宁支行 |
| Bank of Beijing Tongzhou Branch | 313100001188 | 北京银行通州支行 |
| Bank of Beijing Tianqiao Branch | 313100000878 | 北京银行天桥支行 |
| Bank of Beijing Xuezhi Branch | 313100000407 | 北京银行学知支行 |
| Bank of Beijing Wangjing Science Park Branch | 313100001379 | 北京银行望京科技园支行 |
| Bank of Beijing Yanqing Branch | 313100001821 | 北京银行延庆支行 |
| Bank of Beijing Yansha Branch | 313100001346 | 北京银行燕莎支行 |
| Bank of Beijing Yanjing Branch | 313100000185 | 北京银行燕京支行 |
| Bank of Beijing Yanshan Branch | 313100001129 | 北京银行燕山支行 |
| Bank of Beijing Yaojiayuan Branch | 313100001768 | 北京银行姚家园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 349 hồ sơ của City Commercial Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.