CNAPS Code cho City Commercial Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing R&F City Branch | 313100001733 | 北京银行富力又一城支行 |
| Bank of Beijing Fangcaodi Branch | 313100000329 | 北京银行芳草地支行 |
| Bank of Beijing Ganjiakou Branch | 313100000458 | 北京银行甘家口支行 |
| Bank of Beijing Fangshan Branch | 313100001467 | 北京银行房山支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Dongsihuan Branch | 313100002054 | 北京银行股份有限公司东四环支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Dongzhimenwai Branch | 313100002183 | 北京银行股份有限公司东直门外支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Gaobeidian Branch | 313100001418 | 北京银行股份有限公司高碑店支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Guangqumenwai Street Branch | 313100001856 | 北京银行股份有限公司广渠门外大街支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. International New Town Branch | 313100002100 | 北京银行股份有限公司国际新城支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Guomao Branch | 313100001969 | 北京银行股份有限公司国贸支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 349 hồ sơ của City Commercial Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.