CNAPS Code cho City Commercial Bank in Chifeng City, Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Alukeerqin Branch | 313194100018 | 包商银行股份有限公司赤峰阿鲁科尔沁支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Aohan Branch | 313194900016 | 包商银行股份有限公司赤峰敖汉支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Balinzuoqi Branch | 313194200010 | 包商银行股份有限公司赤峰巴林左旗支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Beilun Branch | 313194000201 | 包商银行股份有限公司赤峰北仑支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch | 313194000017 | 包商银行股份有限公司赤峰分行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Baoding Sub-branch | 313194000130 | 包商银行股份有限公司赤峰分行宝鼎支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Daban Branch | 313194300019 | 包商银行股份有限公司赤峰大板支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Steel Branch | 313194000244 | 包商银行股份有限公司赤峰分行钢铁支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Hongshan Branch | 313194000041 | 包商银行股份有限公司赤峰分行红山支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Huayuan Sub-branch | 313194000121 | 包商银行股份有限公司赤峰分行花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 29 hồ sơ của City Commercial Bank tại Chifeng City, Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.