CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shenyang, Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Shenyang Yaming Branch | 313221038002 | 盛京银行沈阳市亚明支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Medical University Branch | 313221000462 | 盛京银行沈阳市医大支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Yinhe Branch | 313221034307 | 盛京银行沈阳市银合支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Yuhong Branch | 313221032305 | 盛京银行沈阳市于洪支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Zhenxing Branch | 313221000124 | 盛京银行沈阳市振兴支行 |
| Bank of Yingkou Co., Ltd. Shenyang Northeast Road Branch | 313221090080 | 营口银行股份有限公司沈阳东北大马路支行 |
| Tiexi Sub-branch, Shenyang Branch, Yingkou Bank Co., Ltd. | 313221000028 | 营口银行股份有限公司沈阳分行铁西支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Dadong Branch | 313221090055 | 营口银行股份有限公司沈阳大东支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Branch Business Department | 313221033332 | 营口银行股份有限公司沈阳分行营业部 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Heping Street Branch | 313221090022 | 营口银行股份有限公司沈阳和平大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 191 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shenyang, Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.