CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shenyang, Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Branch | 313221013005 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Huanggu Branch | 313221058513 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳皇姑支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Branch Business Department | 313221013013 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳分行营业部 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Hunnan Branch | 313221012615 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳浑南支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Liaozhong Branch | 313221013618 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳辽中支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Nanhu Branch | 313221055512 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳南湖支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Sujiatun Branch | 313221014619 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳苏家屯支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Wuai Branch | 313221021013 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳五爱支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Shenyang Beier Road Branch | 313221005128 | 葫芦岛银行股份有限公司沈阳北二路支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Shenyang Dadong Branch | 313221004328 | 葫芦岛银行股份有限公司沈阳大东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 191 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shenyang, Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.