CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shenyang, Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Shenyang Shenhe Branch | 313221072249 | 辽阳银行股份有限公司沈阳沈河支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Changqing Branch | 313221000212 | 盛京银行股份有限公司沈阳市长青支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Fengyang Branch | 313221000036 | 盛京银行股份有限公司沈阳市枫杨支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Riverside New City Branch | 313221000173 | 盛京银行股份有限公司沈阳市河畔新城支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Daoyi Branch | 313221031126 | 盛京银行股份有限公司沈阳市道义支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Branch (Agency Business Department) | 313221030024 | 盛京银行股份有限公司沈阳分行(代理营业部) |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Dongmao Road Branch | 313221036533 | 盛京银行股份有限公司沈阳市东贸路支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Lingdong Branch | 313221031425 | 盛京银行股份有限公司沈阳陵东支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Huanghe Branch | 313221038336 | 盛京银行股份有限公司沈阳市黄河支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Shenshui Branch | 313221031302 | 盛京银行股份有限公司沈阳市沈水支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 191 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shenyang, Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.