CNAPS Code cho City Commercial Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Bank Co., Ltd. Station Square Branch | 313226200334 | 营口银行股份有限公司站前广场支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Yingkou Branch Accounting Processing Center | 313228000209 | 营口银行股份有限公司营口分行账务处理中心 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 313228000305 | 营口银行股份有限公司站前支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Small and Medium Enterprise Park Branch | 313228000241 | 营口银行股份有限公司中小企业园支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch | 313228000401 | 营口银行股份有限公司中街支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Sales Department | 313228000313 | 营口银行股份有限公司营业部 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Zhenxing Road Branch | 313226200246 | 营口银行股份有限公司震兴路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Xinfeng Branch | 313226200279 | 营口银行股份有限公司新风支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Funds Clearing Center | 313228000276 | 营口银行股份有限公司资金清算中心 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Xuefu Road Branch | 313228000055 | 营口银行股份有限公司学府路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1210 hồ sơ của City Commercial Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.