CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningqiang County Small and Micro Branch of Chang'an Bank Co., Ltd. | 313799700018 | 长安银行股份有限公司宁强县小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Chenggu County Branch | 313799300014 | 长安银行股份有限公司城固县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Xinghan Road Branch | 313799000054 | 长安银行股份有限公司汉中兴汉路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Zhongshan Street Branch | 313799000020 | 长安银行股份有限公司汉中中山街支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Zhenba County Small and Micro Branch | 313799900019 | 长安银行股份有限公司镇巴县小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Laodong West Road Branch | 313799000087 | 长安银行股份有限公司汉中劳动西路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Lianhu East Road Branch | 313799000100 | 长安银行股份有限公司汉中莲湖东路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Taibai Road Branch | 313799000079 | 长安银行股份有限公司汉中太白路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Branch Business Department | 313799000038 | 长安银行股份有限公司汉中分行营业部 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Branch | 313799000011 | 长安银行股份有限公司汉中分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 434 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.