CNAPS Code cho City Commercial Bank in Chengdu, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Dayi New Town Branch | 313651060220 | 成都银行大邑新城支行 |
| Chengdu Bank Fuqin Branch | 313651028040 | 成都银行抚琴支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Pengzhou Mengyang Branch | 313651060287 | 成都银行股份有限公司彭州蒙阳支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Pujiang Branch | 313651060203 | 成都银行股份有限公司蒲江支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Xinfan Branch | 313651060199 | 成都银行股份有限公司新繁支行 |
| Chengdu Bank Qingbaijiang Branch | 313651060061 | 成都银行青白江支行 |
| Chengdu Bank Qingyang Palace Branch | 313651050092 | 成都银行青羊宫支行 |
| Chengdu Bank Commercial Street Branch | 313651022049 | 成都银行商业街支行 |
| Chengdu Bank Shierqiao Branch | 313651027053 | 成都银行十二桥支行 |
| Chengdu Bank Xindu Branch | 313651060053 | 成都银行新都支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 270 hồ sơ của City Commercial Bank tại Chengdu, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.