CNAPS Code cho City Commercial Bank in Chengdu, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Wangjiang Branch | 313651005021 | 成都银行望江支行 |
| Chengdu Bank Yanshikou Branch | 313651038019 | 成都银行盐市口支行 |
| Chengdu Bank Zijing North Road Branch | 313651024047 | 成都银行紫荆北路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Chengdu Xinjin Branch | 313651085093 | 贵阳银行股份有限公司成都新津支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Chengdu Tianfu Branch | 313651083047 | 哈尔滨银行股份有限公司成都天府支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chengdu Branch Business Department | 313651088899 | 包商银行股份有限公司成都分行营业部 |
| Bank of Chengdu Chongzhou Chinatown Branch | 313651060551 | 成都银行崇州唐人街支行 |
| Chengdu Bank Gaodi Branch | 313651026010 | 成都银行高地支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Jiayuan Branch | 313651020086 | 成都银行股份有限公司家园支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Chengfei Branch | 313651025025 | 成都银行股份有限公司成飞支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 270 hồ sơ của City Commercial Bank tại Chengdu, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.