CNAPS Code cho City Commercial Bank in Chengdu, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Zhigu Branch | 313651017033 | 成都银行智谷支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Chengdu Wuhou Branch | 313651081073 | 重庆银行股份有限公司成都武侯支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chengdu Chenghua Branch | 313651088911 | 包商银行股份有限公司成都成华支行 |
| Chengdu Bank Baihuatan Branch | 313651037018 | 成都银行百花潭支行 |
| Chengdu Bank Fangcao Branch | 313651020060 | 成都银行芳草支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Longquanyi Branch | 313651060070 | 成都银行股份有限公司龙泉驿支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. West District Branch | 313651018028 | 成都银行股份有限公司西区支行 |
| Chengdu Bank Liangli Branch | 313651032039 | 成都银行量力支行 |
| Chengdu Bank Mengzhuiwan South Street Branch | 313651007038 | 成都银行猛追湾南街支行 |
| Chengdu Bank Pidu Branch | 313651060107 | 成都银行郫都支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 270 hồ sơ của City Commercial Bank tại Chengdu, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.