CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Guanghan Zhongshan Branch | 313658450117 | 长城华西银行股份有限公司广汉中山支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Guanghan Xiyuan Branch | 313658450078 | 长城华西银行股份有限公司广汉西园支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Shifang Tingjiang Branch | 313658340022 | 长城华西银行股份有限公司什邡亭江支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Bill Center | 313658010190 | 长城华西银行股份有限公司票据中心 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Guanghan Datong Branch | 313658450035 | 长城华西银行股份有限公司广汉大通支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Luojiang Branch | 313658560012 | 长城华西银行股份有限公司罗江支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Zhongjiang Beita Branch | 313658230029 | 长城华西银行股份有限公司中江北塔支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Deyang Jingyang Branch | 313658010044 | 长城华西银行股份有限公司德阳旌阳支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Deyang Xiaoquan Branch | 313658010261 | 长城华西银行股份有限公司德阳孝泉支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Guanghan Branch | 313658450027 | 长城华西银行股份有限公司广汉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.