CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hami City, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kunlun Bank Co., Ltd. Tuha Branch Hami Yingbin Road Branch | 313884010601 | 昆仑银行股份有限公司吐哈分行哈密市迎宾路支行 |
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Hami Branch | 313884080099 | 新疆银行股份有限公司哈密分行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. | 313884000016 | 哈密市商业银行股份有限公司 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Hami Jianguo North Road Small and Micro Branch | 313884000240 | 哈密市商业银行股份有限公司哈密建国北路小微支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Wubao Branch | 313884000170 | 哈密市商业银行股份有限公司五堡支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang East Road Branch | 313884000057 | 哈密市商业银行股份有限公司解放东路支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Qincheng Branch | 313884000188 | 哈密市商业银行股份有限公司沁城支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Tuha Branch Clearing Center | 313884010302 | 昆仑银行股份有限公司吐哈分行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 28 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hami City, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.