CNAPS Code cho City Commercial Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kunlun Bank Co., Ltd. Korla Tarim Oil Branch | 313888011033 | 昆仑银行股份有限公司库尔勒塔里木石油支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Korla New Town Branch | 313888011025 | 昆仑银行股份有限公司库尔勒新城支行 |
| Urumqi Bank Aksu Branch Business Department | 313891000012 | 乌鲁木齐银行阿克苏分行营业部 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Aksu Huaneng Branch | 313891000029 | 乌鲁木齐银行股份有限公司阿克苏华能支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Aksu New City Small and Micro Branch | 313891000037 | 乌鲁木齐银行股份有限公司阿克苏新城小微支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Yili Branch Business Department | 313898000259 | 昆仑银行股份有限公司伊犁分行营业部 |
| Urumqi Bank Yili Branch Business Department | 313898000015 | 乌鲁木齐银行伊犁分行营业部 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313898100024 | 新疆汇和银行股份有限公司开发区支行 |
| Urumqi Bank Yining Yingbin Road Branch | 313898000031 | 乌鲁木齐银行伊宁迎宾路支行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch | 313898100073 | 新疆汇和银行股份有限公司北京路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của City Commercial Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.