CNAPS Code cho City Commercial Bank in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Yuanjiang Branch | 313741902091 | 云南红塔银行股份有限公司元江支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Yinhe Branch | 313741000667 | 云南红塔银行股份有限公司银河支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Xinping Branch | 313741802068 | 云南红塔银行股份有限公司新平支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Yuxi Lanxi Branch | 313741002159 | 云南红塔银行股份有限公司玉溪兰溪支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Sales Department | 313741000992 | 云南红塔银行股份有限公司营业部 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Yimen Branch | 313741600655 | 云南红塔银行股份有限公司易门支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Zhoucheng Branch | 313741000618 | 云南红塔银行股份有限公司州城支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Yudai Branch | 313741000634 | 云南红塔银行股份有限公司玉带支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Jiangchuan Branch | 313741202027 | 云南红塔银行股份有限公司江川支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Xinxing Branch | 313741000909 | 云南红塔银行股份有限公司新兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 218 hồ sơ của City Commercial Bank tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.