CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jinhua City, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Jinhua Wuyi Branch | 313338310032 | 浙江泰隆商业银行金华武义支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Yiwu Fotang Small and Micro Enterprise Branch | 313338710052 | 浙江泰隆商业银行义乌佛堂小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Yiwu Development Zone Small and Micro Enterprise Branch | 313338710093 | 浙江泰隆商业银行义乌开发区小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Jinhua Yiwu Branch | 313338710028 | 浙江泰隆商业银行金华义乌支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Jinhua Lanxi Branch | 313338610080 | 浙江泰隆商业银行金华兰溪支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Yiwu Suxi Small and Micro Enterprise Branch | 313338710069 | 浙江泰隆商业银行义乌苏溪小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Jinhua Jinxi Small and Micro Enterprise Branch | 313338010131 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司金华金西小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Pujiang Zhengzhai Small and Micro Enterprise Branch | 313338410236 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司浦江郑宅小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 168 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jinhua City, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.