CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Chun'an Branch | 313331020200 | 浙江稠州商业银行股份有限公司杭州淳安支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch | 313331020058 | 浙江稠州商业银行股份有限公司杭州分行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 313331020347 | 浙江稠州商业银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Lin'an Branch | 313331020857 | 浙江稠州商业银行股份有限公司杭州临安支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou West Lake Branch | 313331020111 | 浙江稠州商业银行股份有限公司杭州西湖支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Branch | 313331020154 | 浙江稠州商业银行股份有限公司杭州萧山支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Yipeng Small and Micro Enterprise Branch | 313331020744 | 浙江稠州商业银行股份有限公司杭州义蓬小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengxi Small and Micro Enterprise Branch | 313331040024 | 温州银行股份有限公司杭州城西小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Branch | 313331040016 | 温州银行股份有限公司杭州萧山支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Yongjin Small and Micro Enterprise Branch | 313331020398 | 浙江稠州商业银行股份有限公司杭州涌金小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.