CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Quzhou Longyou Branch | 313341400061 | 浙江泰隆商业银行衢州龙游支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ningbo Yuyao Branch | 313332400035 | 包商银行股份有限公司宁波余姚支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch | 313332520029 | 杭州银行股份有限公司宁波慈溪支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Ningbo Beilun Branch | 313332020068 | 杭州银行股份有限公司宁波北仑支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Ningbo Branch | 313332020017 | 杭州银行股份有限公司宁波分行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Ningbo Jiangbei Branch | 313332020092 | 杭州银行股份有限公司宁波江北支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangbei Branch | 313332000129 | 包商银行股份有限公司宁波江北支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Small and Micro Enterprise Branch | 313332500046 | 包商银行股份有限公司宁波慈溪小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Ningbo Science and Technology Branch | 313332020041 | 杭州银行股份有限公司宁波科技支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Ningbo Ninghai Branch | 313332220080 | 杭州银行股份有限公司宁波宁海支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.