CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Tongxiang Wenhua Community Branch | 313335490044 | 嘉兴银行股份有限公司桐乡文华社区支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Tongxiang Branch | 313335490010 | 嘉兴银行股份有限公司桐乡支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Sales Department | 313335081013 | 嘉兴银行股份有限公司营业部 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Yuexiu Branch | 313335083038 | 嘉兴银行股份有限公司越秀支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch | 313335005912 | 金华银行股份有限公司嘉兴分行 |
| Bank of Jinhua Co., Ltd. Jiaxing Honghe Small and Micro Enterprise Branch | 313335008193 | 金华银行股份有限公司嘉兴洪合小微企业专营支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jiaxing Branch | 313335089018 | 宁波银行股份有限公司嘉兴分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jiaxing Haining Branch | 313335589045 | 宁波银行股份有限公司嘉兴海宁支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Xiushui Branch | 313335084014 | 嘉兴银行股份有限公司秀水支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Branch | 313335489038 | 宁波银行股份有限公司嘉兴桐乡支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.