CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5840Mã khu vực
1002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Shenzhen Longgang Branch | 313584010024 | 广东南粤银行股份有限公司深圳龙岗支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shenzhen China Resources City Branch | 313584012063 | 广东华兴银行股份有限公司深圳华润城支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Shenzhen Qianhai Branch | 313584011087 | 广州银行股份有限公司广东自贸试验区深圳前海支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shenzhen Baoan Branch | 313584004039 | 杭州银行股份有限公司深圳宝安支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shenzhen Branch | 313584004006 | 杭州银行股份有限公司深圳分行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shenzhen Futian Branch | 313584004047 | 杭州银行股份有限公司深圳福田支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shenzhen Fuyong Branch | 313584004071 | 杭州银行股份有限公司深圳福永支行 |
| Shenzhen Science and Technology Branch of Bank of Hangzhou Co., Ltd. | 313584004063 | 杭州银行股份有限公司深圳科技支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shenzhen Longgang Branch | 313584004014 | 杭州银行股份有限公司深圳龙岗支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shenzhen Longhua Branch | 313584004055 | 杭州银行股份有限公司深圳龙华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.