CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6714Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Jiang'an Branch | 313671400298 | 宜宾市商业银行股份有限公司江安支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Jinshajiang Branch | 313671000050 | 宜宾市商业银行股份有限公司金沙江支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Jiusheng Road Branch | 313671000033 | 宜宾市商业银行股份有限公司酒圣路支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Shuijing Street Branch | 313671000164 | 宜宾市商业银行股份有限公司水井街支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Pingshan Branch | 313672100343 | 宜宾市商业银行股份有限公司屏山支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Wuliangye Branch | 313671000130 | 宜宾市商业银行股份有限公司五粮液支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Xianxi Street Branch | 313671000228 | 宜宾市商业银行股份有限公司咸熙街支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Xingwen Guangming Branch | 313671900387 | 宜宾市商业银行股份有限公司兴文光明支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Xingwen Branch | 313671900311 | 宜宾市商业银行股份有限公司兴文支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch | 313671200212 | 宜宾市商业银行股份有限公司叙州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.