CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6750Mã khu vực
0310Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dazhou Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch | 313675003105 | 达州银行股份有限公司凤凰支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Jinlan Branch | 313675004052 | 达州银行股份有限公司金兰支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Jinlong Branch | 313675014012 | 达州银行股份有限公司金龙支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Heye Street Branch | 313675004028 | 达州银行股份有限公司荷叶街支行 |
| Kaijiang Renshi Town Branch of Dazhou Bank Co., Ltd. | 313675407053 | 达州银行股份有限公司开江任市镇支行 |
| Jinsi Street Branch of Dazhou Bank Co., Ltd. | 313675004085 | 达州银行股份有限公司金丝街支行 |
| Kaijiang County Olive New Town Branch of Dazhou Bank Co., Ltd. | 313675407037 | 达州银行股份有限公司开江县橄榄新城支行 |
| Kaijiang County Branch of Dazhou Bank Co., Ltd. | 313675407012 | 达州银行股份有限公司开江县支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Quxian Gongnong Street Branch | 313676206085 | 达州银行股份有限公司渠县工农街支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Quxian Houxi Street Branch | 313676206028 | 达州银行股份有限公司渠县后溪街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.