CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6762Mã khu vực
0606Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dazhou Bank Co., Ltd. Quxian Sanhui Town Branch | 313676206069 | 达州银行股份有限公司渠县三汇镇支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Quxian Wanxing Plaza Branch | 313676206044 | 达州银行股份有限公司渠县万兴广场支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Tongchuan Road Branch | 313675004069 | 达州银行股份有限公司通川路支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Tongchuan District Branch | 313675004010 | 达州银行股份有限公司通川区支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Tongnan Branch | 313675004077 | 达州银行股份有限公司通南支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Kaijiang County Xinbei Street Branch | 313675407045 | 达州银行股份有限公司开江县新北街支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Quxian Branch | 313676206010 | 达州银行股份有限公司渠县支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Wanyuan Hexi Branch | 313675510033 | 达州银行股份有限公司万源河西支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Wanyuan Branch | 313675510017 | 达州银行股份有限公司万源市支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Wanyuan Zijin Branch | 313675510025 | 达州银行股份有限公司万源紫金支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.