CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
1246Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Shanan Community Branch | 313701012469 | 贵阳银行股份有限公司贵阳沙南社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Shangli West Road Branch | 313701019976 | 贵阳银行股份有限公司贵阳尚礼西路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Jinshi Community Branch | 313701011861 | 贵阳银行股份有限公司贵阳金狮社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Shilin Branch | 313701012348 | 贵阳银行股份有限公司贵阳石林支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Jinlong Community Branch | 313701012135 | 贵阳银行股份有限公司贵阳金龙社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang City Government Community Branch | 313701012452 | 贵阳银行股份有限公司贵阳市府社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Shunxin Community Branch | 313701010848 | 贵阳银行股份有限公司贵阳顺新社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Touqiao Community Branch | 313701011870 | 贵阳银行股份有限公司贵阳头桥社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Future Ark Anjing Village Community Branch | 313701017472 | 贵阳银行股份有限公司贵阳未来方舟安井村社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Xishi Small and Micro Branch | 313701012321 | 贵阳银行股份有限公司贵阳西市小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.