CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
1219Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Maijia Community Branch313701012194贵阳银行股份有限公司贵阳麦架社区支行
Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Jinhuayuan Community Branch313701012186贵阳银行股份有限公司贵阳金华园社区支行
Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Jinlong Community Branch313701012135贵阳银行股份有限公司贵阳金龙社区支行
Guiyang Bank Co., Ltd. Huitong Branch313701018019贵阳银行股份有限公司汇通支行
Guiyang Bank Co., Ltd. Jiaxiu Branch313701024012贵阳银行股份有限公司甲秀支行
Century City Community Branch of Guiyang Bank Co., Ltd.313701010065贵阳银行股份有限公司世纪城社区支行
Guiyang Bank Co., Ltd. Shachong North Road Branch313701049028贵阳银行股份有限公司沙冲北路支行
Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Convention and Exhibition City Branch313701099220贵州银行股份有限公司贵阳会展城支行
Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Ruijin Branch313701099070贵州银行股份有限公司贵阳瑞金支行
Guiyang Bank Co., Ltd. Southwest Commercial City Branch313701016865贵阳银行股份有限公司西南商贸城支行
Hiển thị 12291–12300 trên 14342