CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
0702Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Dongshan Branch | 313701007029 | 贵阳银行股份有限公司东山支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. | 313701098010 | 贵阳银行股份有限公司 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Ergezhai Branch | 313701029081 | 贵阳银行股份有限公司二戈寨支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Fuyuan Branch | 313701022033 | 贵阳银行股份有限公司富源支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Fubei Branch | 313701001013 | 贵阳银行股份有限公司富北支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Baoshan South Road Branch | 313701018027 | 贵阳银行股份有限公司宝山南路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. High-tech Branch | 313701015029 | 贵阳银行股份有限公司高新科技支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Banshan Town Branch | 313701019021 | 贵阳银行股份有限公司贵阳半山小镇支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Yijing Community Branch | 313701012127 | 贵阳银行股份有限公司贵阳逸景社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Shunxin Community Branch | 313701010848 | 贵阳银行股份有限公司贵阳顺新社区支行 |