CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
1502Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. High-tech Branch | 313701015029 | 贵阳银行股份有限公司高新科技支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Fuyuan Branch | 313701022033 | 贵阳银行股份有限公司富源支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Fubei Branch | 313701001013 | 贵阳银行股份有限公司富北支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch | 313701011046 | 贵阳银行股份有限公司高新支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guanshanhu Branch | 313701026018 | 贵阳银行股份有限公司观山湖支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Gui'an Branch | 313701039119 | 贵阳银行股份有限公司贵安分行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guishan Branch | 313701010016 | 贵阳银行股份有限公司贵山支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Baihua Small and Micro Branch | 313701013121 | 贵阳银行股份有限公司贵阳百花小微支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Banshan Town Branch | 313701019021 | 贵阳银行股份有限公司贵阳半山小镇支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Innovation Community Branch | 313701010897 | 贵阳银行股份有限公司贵阳创新社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.