CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7030Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Yinghongqiao Branch | 313703001033 | 贵州银行股份有限公司遵义迎红桥支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Zhenzhuxiang Branch | 313703000524 | 贵州银行股份有限公司遵义珍珠巷支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Xiangjiang Avenue Branch | 313703006060 | 贵州银行股份有限公司遵义湘江大道支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Ximalu Branch | 313703002052 | 贵州银行股份有限公司遵义洗马路支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Guiyang Guanshanhu Branch | 313701000051 | 重庆银行股份有限公司贵阳观山湖支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Guiyang Chengdong Branch | 313701000035 | 重庆银行股份有限公司贵阳城东支行 |
| Zunyi City Commercial Bank Co., Ltd. Pingfeng Branch | 313703000820 | 遵义市商业银行股份有限公司坪丰支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Guiyang Branch (not handling external business) | 313701000019 | 重庆银行股份有限公司贵阳分行(不对外办理业务) |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Guiyang Branch Business Department | 313701000027 | 重庆银行股份有限公司贵阳分行营业部 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Ganyintang Branch | 313701006028 | 贵阳银行股份有限公司甘荫塘支行 |