CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7030Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Xinhua Branch | 313703000209 | 贵州银行股份有限公司遵义新华支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Xiangjiang Avenue Branch | 313703006060 | 贵州银行股份有限公司遵义湘江大道支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Zhenzhuxiang Branch | 313703000524 | 贵州银行股份有限公司遵义珍珠巷支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Yinghongqiao Branch | 313703001033 | 贵州银行股份有限公司遵义迎红桥支行 |
| Zunyi City Commercial Bank Co., Ltd. Pingfeng Branch | 313703000820 | 遵义市商业银行股份有限公司坪丰支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Guiyang Chengdong Branch | 313701000035 | 重庆银行股份有限公司贵阳城东支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Guiyang Branch Business Department | 313701000027 | 重庆银行股份有限公司贵阳分行营业部 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Guiyang Branch (not handling external business) | 313701000019 | 重庆银行股份有限公司贵阳分行(不对外办理业务) |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Guiyang Guanshanhu Branch | 313701000051 | 重庆银行股份有限公司贵阳观山湖支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Baoshan South Road Branch | 313701018027 | 贵阳银行股份有限公司宝山南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.