CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7030Mã khu vực
0094Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Hongqi Road Branch | 313703000942 | 贵州银行股份有限公司遵义红旗路支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Hexing Avenue Branch | 313703000637 | 贵州银行股份有限公司遵义合兴大道支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Lanjiabao Branch | 313703000766 | 贵州银行股份有限公司遵义兰家堡支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Jinyin Branch | 313703000047 | 贵州银行股份有限公司遵义金银支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Majiawan Branch | 313703209030 | 贵州银行股份有限公司遵义马家湾支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Nangongshan Branch | 313703000436 | 贵州银行股份有限公司遵义南宫山支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Nanbai Branch | 313703209048 | 贵州银行股份有限公司遵义南白支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Shaba Branch | 313703000862 | 贵州银行股份有限公司遵义沙坝支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Nanzhou Road Branch | 313703000854 | 贵州银行股份有限公司遵义南舟路支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Shanghai Road Branch | 313703000887 | 贵州银行股份有限公司遵义上海路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.